Logo
hotline Hotline: - 0985 510 188

Sơn chống cháy tiếng Anh là gì? | Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sơn

Calender Ngày đăng: 18:12 21/03/2019
Calender Lượt xem: 139
Cỡ chữ minus plus
Hạn chế tài liệu sơn chống cháy tiếng Việt nói riêng cũng như tài liệu ngành sơn nói chung khiến nhiều người có nhu cầu tìm kiếm bằng tiếng Anh. Vậy, sơn chống cháy tiếng Anh là gì? Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sơn phổ biến? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây các bạn nhé!

Sơn chống cháy tiếng Anh là gì?

Sơn chống cháy tiếng Anh là gì? - 1

Sơn chống cháy là một giải pháp chữa cháy hiệu quả và rất được ưa chuộng hiện nay. Tuy nhiên, những tài liệu về sơn chống cháy ở Việt Nam còn hạn chế, gây khó khăn cho những ai muốn tìm hiểu về loại sơn này. Do đó, những tài liệu về sơn chống cháy bằng tiếng Anh là một trong những nguồn tài liệu chi tiết mà nhiều người muốn tìm đọc. Vậy, sơn chống cháy tiếng Anh là gì? Làm thế nào để có keyword và tìm được nội dung mong muốn? 

Có 2 thuật ngữ để chỉ sơn chống cháy trong tiếng Anh, đó là: Intumescent Paint & Fireproof Paint. Mặc dù chúng đều có nghĩa là Sơn chống cháy nhưng về cơ chế hoạt động lại có sự khác biệt.

Sơn chống cháy tiếng Anh là gì? - 2

Fireproof Paint (hay có thể là Fire retardant): ở đây mang ý nghĩa là không cháy được. Khi được sơn cho các bề mặt dễ cháy như gỗ, chúng khó bắt lửa đến mức một số đám cháy nhỏ có thể tự dập tắt. Khi bị bắt lửa, tốc độ lan truyền của ngọn lửa chậm hơn nhiều so với bình thường. Điều này làm giảm hiện tượng cháy lan trong không gian nhỏ.

Intumescent Paint (Hoặc Fire resistant) là loại sơn khi gặp đám cháy sẽ tạo ra một lớp than tạo bọt trên bề mặt vật liệu như gỗ, thép hay thạch cao, đóng vai trò như một rào cản giữa đám cháy và vật liệu bên trong. Lớp này cách nhiệt chất nền và khiến ngọn lửa mất nhiều thời gian hơn để xuyên qua (tùy vào định mức sơn mà thời gian này có thể từ 30 phút - 60 phút - 90 phút thậm chí là 120 phút hoặc hơn thế nữa).

► Tìm  hiểu thêm thông tin về: Sơn chống cháy

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sơn

Sơn chống cháy tiếng Anh là gì? - 3

Bên cạnh sơn chống cháy, có nhiều câu hỏi liên quan đến các thuật ngữ tiếng Anh về sơn như sơn nước tiếng Anh là gì?, lớp sơn hoàn thiện gọi thế nào trong tiếng Anh?.... Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sơn phổ biến mà bạn có thể tham khảo.
  • Sơn diệt khuẩn: bactericidal / germicidal paint
  • Sơn chống nấm mốc: Mold And Mildew Resistant Paints/ Anti Mildew Paints
  • Sơn phản xạ, sơn bóng: Reflectorized paint
  • Sơn quét mái nhà : Roofing paint
  • Sơn bột màu: Solid paint
  • Sơn chỉ thị nhiệt: Temperature-indicating paint 
  • Sơn nhạy nhiệt: Temperature-sensitive paint
  • Sơn gốc nước: water-based paint
  • Sơn gốc dầu: oil-based paint
  • Sơn lót: Primer
  • Lớp phủ sơn hoàn thiện: Finishing paint
    • Sơn mờ: Matte paint
    • Sơn vỏ trứng: Eggshell paint
    • Sơn Satin: Satin paint
    • Sơn bán bóng: Semi-gloss paint
    • Sơn bóng: Gloss paint
  • Sơn chịu nhiệt: heat-resistant paint
  • Sơn chống gỉ: anticorrosive / antirusting paint
  • Sơn chống thấm: water-resistant paint
  • Tiêu chuẩn sơn: Paint Standards
  • Sơn chống bẩn:  antifouling paint
  • Sơn tiêu âm: antinoise paint
  • Sơn che ánh sáng: black-out paint:
  • Sơn ngụy trang:  camouflage paint/ dazzle paint
  • Sơn hồ, sơn bột nhão:  paste paint
► Tìm hiểu thêm về Các loại sơn trên thị trường

Hy vọng những thông tin được chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn trả lời câu hỏi "Sơn chống cháy tiếng Anh là gì?" và biết thêm nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sơn nữa!